Bộ Tư pháp vừa chính thức công bố tài liệu thẩm định hồ sơ chính sách liên quan đến dự án Bộ luật Hình sự (sửa đổi) do Bộ Công an chủ trì soạn thảo. Dự án luật quan trọng này dự kiến sẽ được trình Quốc hội cho ý kiến tại Kỳ họp thứ 3 và xem xét thông qua tại Kỳ họp thứ 4 Quốc hội khóa XVI.
Trong số các nội dung sửa đổi, cấu thành pháp lý của Tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318 BLHS) thuộc nhóm các tội xâm phạm an toàn công cộng, trật tự công cộng đang trở thành tâm điểm thu hút sự chú ý đặc biệt. Thực tiễn áp dụng quy định này thời gian qua cho thấy còn nhiều vướng mắc, bất cập lớn. Đặc biệt, việc sử dụng các dấu hiệu mang tính định tính, chưa phân định rõ ranh giới giữa chế tài hành chính và hình sự, cùng với sự xuất hiện của các hành vi lệch chuẩn trên không gian mạng đang đặt ra yêu cầu cấp bách về một tư duy lập pháp mới.
Dưới đây là tổng hợp phân tích và kiến nghị chuyên sâu từ các chuyên gia pháp lý, giảng viên và luật sư thuộc hệ thống nghiên cứu – thực quản tư pháp về vấn đề này.
I. Tiêu chí xác định mức độ nguy hiểm xã hội và ranh giới với vi phạm hành chính
Căn cứ Điều 318 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025), hành vi gây rối trật tự công cộng chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS) khi: Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính, đã bị kết án về hành vi này mà còn vi phạm. Đối với các tình tiết định khung tăng nặng như phạm tội có tổ chức, dùng vũ khí, hung khí, phá phách, gây cản trở giao thông nghiêm trọng hoặc gây đình trệ hoạt động công cộng, pháp luật quy định các khung hình phạt nghiêm khắc hơn.
Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật hiện hành cũng quy định các hình thức xử lý hành chính đối với hành vi gây mất trật tự công cộng nhưng chưa đến mức truy cứu TNHS.
1. Bốn tiêu chí cốt lõi để lượng hóa hành vi gây rối
Theo ThS Lê Bá Đức (Giảng viên Khoa Luật, Trường Đại học Kinh tế – Luật, ĐH Quốc gia TP.HCM), ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm phải được định đoạt dựa trên mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi, cụ thể qua 4 tiêu chí khách quan:
-
Hậu quả và mức độ ảnh hưởng thực tế: Chế tài hình sự chỉ nên áp dụng khi hành vi gây rối đạt đến ngưỡng làm rối loạn đáng kể khu vực công cộng; làm gián đoạn, ngưng trệ hoạt động bình thường của các cơ quan, tổ chức, trường học, bệnh viện; gây ách tắc giao thông nghiêm trọng; hoặc gây thiệt hại trực tiếp đến tài sản, sức khỏe con người, tạo tâm lý bất ổn trong cộng đồng.
-
Phạm vi, thời gian và cường độ: Các vụ việc xuất phát từ mâu thuẫn cá nhân, diễn ra trong thời gian ngắn, quy mô hẹp, được can ngăn kịp thời và không lôi kéo đám đông, không để lại hậu quả lớn thì về nguyên tắc phải được xử lý bằng biện pháp hành chính. Ngược lại, hành vi có tính chất kéo dài, công khai, thu hút số đông tham gia và làm tê liệt tính ổn định của khu vực công cộng thì hoàn toàn có cơ sở xử lý hình sự.
-
Phương thức thực hiện hành vi: Việc sử dụng vũ khí, hung khí, công cụ nguy hiểm, phá hoại tài sản, chặn các tuyến giao thông, đuổi đánh nhau hoặc có hành vi chống đối, hành hung người can ngăn là những biểu hiện trực tiếp của mức độ nguy hiểm cao, cần bị chế tài nghiêm khắc.
-
Ý thức chủ quan của người phạm tội: Cần bóc tách, phân biệt rõ ràng giữa hành vi mang tính bộc phát, nhất thời do mâu thuẫn cá nhân với hành vi có chủ ý, có ý thức mục đích làm náo loạn, lôi kéo người khác, cố tình xâm phạm thô bạo đến trật tự công cộng.
2. Minh định giữa “Hành vi gây rối” và “Hậu quả tác động xã hội”
Đồng quan điểm về sự mong manh giữa ranh giới hành chính và hình sự, TS Đặng Thị Thu Huyền (Trưởng Khoa Luật, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành) phân tích:
“Dấu hiệu ‘gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội’ phải được nhìn nhận là một dấu hiệu định tội độc lập và bắt buộc phải chứng minh bằng chứng cứ khách quan, thay vì đồng nhất hành vi gây rối với hậu quả của nó. Hành vi gây rối là mặt khách quan, còn mức độ ảnh hưởng xấu là hậu quả hoặc nguy cơ hậu quả. Nếu cơ quan tố tụng nhập hai yếu tố này làm một, ranh giới giữa xử phạt hành chính và xử lý hình sự sẽ bị xóa nhòa, dẫn đến nguy cơ hình sự hóa các mâu thuẫn bộc phát, đời thường.”
Việc đánh giá mức độ tác động phải dựa vào các thông số thực tế: Phạm vi không gian, số lượng người bị tác động, thời gian kéo dài, mức độ cản trở giao thông hay mức độ đình trệ hoạt động của cơ quan tổ chức. So với BLHS năm 1999 (vốn sử dụng cấu thành “gây hậu quả nghiêm trọng”), Điều 318 BLHS hiện hành đã thay thế bằng cụm từ “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”. Bước đi này thể hiện ý chí của nhà làm luật trong việc mở rộng phạm vi xử lý đối với nhóm hành vi tuy chưa làm phát sinh thiệt hại vật chất cụ thể, định lượng được nhưng đã xâm hại tiêu cực hoặc đe dọa sự ổn định xã hội. Tuy nhiên, phạm vi điều chỉnh càng rộng thì yêu cầu về tiêu chí hướng dẫn áp dụng càng phải thắt chặt để đảm bảo tính thống nhất.
II. Vướng mắc trong thực tiễn áp dụng và yêu cầu nâng cao nghĩa vụ chứng minh
1. Điểm nghẽn từ các khái niệm định tính
Vướng mắc lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu chế tài, mà nằm ở tính khái quát, định tính của cụm từ “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”. Thực tế này dẫn đến rủi ro áp dụng pháp luật tùy nghi, không đồng nhất giữa các địa phương và phụ thuộc lớn vào tư duy chủ quan của người tiến hành tố tụng.
Luật sư Huỳnh Văn Nông (Đoàn Luật sư TP.HCM) chỉ rõ: Kể từ khi Nghị quyết số 02/2003 của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao (hướng dẫn về tình tiết “gây hậu quả nghiêm trọng” của BLHS cũ) hết hiệu lực, hệ thống tư pháp vẫn chưa có một văn bản hướng dẫn chính thức, cụ thể nào để lượng hóa dấu hiệu “gây ảnh hưởng xấu…” theo Điều 318 BLHS hiện hành. Do đó, cơ quan lập pháp hoặc Hội đồng Thẩm phán cần sớm ban hành quy định rõ ràng về mặt định lượng, chẳng hạn: Hành vi phải gây ách tắc giao thông trong thời gian bao lâu, làm đình trệ hoạt động của cơ quan tổ chức ở mức độ nào thì đạt ngưỡng cấu thành tội phạm. Dưới ngưỡng đó, phải kiên quyết xử lý bằng biện pháp hành chính.
2. Chuẩn hóa quy trình thu thập và đánh giá chứng cứ
Hiện nay, việc khởi tố, truy cứu TNHS đối với tội danh này thường phụ thuộc vào văn bản nhận xét, đánh giá định tính của cơ quan quản lý nhà nước hoặc chính quyền địa phương nơi xảy ra vụ việc. Mặc dù đây là nguồn tài liệu cần thiết, các chuyên gia nhấn mạnh rằng việc đánh giá của cơ quan tố tụng phải được xây dựng trên một hệ thống chứng cứ khách quan, được thu thập hợp pháp theo đúng trình tự tố tụng (như biên bản khám nghiệm, ghi nhận trực tiếp, lời khai nhân chứng, dữ liệu camera hành trình/an ninh…). Chỉ khi các tình tiết định tội được chứng minh bằng tài liệu thực tế, việc áp dụng Điều 318 mới đảm bảo tính thuyết phục, tránh tình trạng mặc định cứ có va chạm nơi công cộng là chuyển hóa thành tội phạm hình sự.
III. Nhận diện đúng bản chất các tình tiết định khung và nguy cơ chồng lấn tội danh
1. Minh định tình tiết định khung “có tổ chức”
Một trong những sai lầm thường gặp trong thực tiễn xét xử là việc đánh đồng khái niệm “vụ việc có nhiều người tham gia” với tình tiết định khung “phạm tội có tổ chức”.
Dưới góc độ lý luận và thực tiễn pháp lý, cả ThS Lê Bá Đức và TS Đặng Thị Thu Huyền đều dẫn chiếu viện dẫn các quy định nền tảng: Theo Điều 4 Nghị quyết số 04/2025 của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao, phạm tội có tổ chức bắt buộc phải là hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ, có sự bàn bạc, phân công vai trò, chuẩn bị công cụ, phương tiện và phối hợp hành động theo một kế hoạch bài bản từ trước giữa những người cùng thực hiện tội phạm. Đối với các vụ việc xô xát, tụ tập đám đông mang tính bộc phát, nhất thời, dù số lượng người tham gia rất lớn nhưng nếu không có sự cấu kết, sắp đặt vai trò thì tuyệt đối không được áp dụng tình tiết định khung này nhằm tránh việc mở rộng TNHS một cách vô căn cứ.
2. Xử lý bài toán xung đột, chồng lấn tội danh
Tội gây rối trật tự công cộng là tội danh có độ bao phủ rộng và nguy cơ chồng lấn rất cao với các tội danh khác trong BLHS. Thực tế, trong một vụ án gây rối, dòng hành vi của các đối tượng thường đan xen hoặc kéo theo các hành vi như: Cố ý gây thương tích (Điều 134), Hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản (Điều 178), Chống người thi hành công vụ (Điều 330)…
Do đó, cơ quan tiến hành tố tụng cần phải đánh giá toàn diện, xác định chính xác khách thể bị xâm phạm chủ yếu, bản chất của hành vi cốt lõi và hậu quả sau cùng để định tội danh phù hợp, tránh tình trạng xử lý chồng chéo, bỏ lọt tội phạm hoặc áp dụng không chính xác các tình tiết định khung.
IV. Thách thức mang tính thời đại: Mở rộng không gian vật lý sang “Không gian mạng”
Sự phát triển bùng nổ của công nghệ và các nền tảng mạng xã hội đang làm thay đổi căn bản cách tiếp cận truyền thống đối với khái niệm “nơi công cộng”. Trước đây, địa điểm gây rối mặc nhiên được hiểu là các không gian vật lý hữu hình như đường phố, công viên, quảng trường, nhà ga hay khu dân cư. Hiện nay, biên giới của hành vi gây rối đã dịch chuyển mạnh mẽ sang môi trường số.
1. Mạng xã hội là chất xúc tác khuếch đại hậu quả xã hội
Luật sư Trần Vân Linh và Luật sư Cao Nhật Anh (Đoàn Luật sư TP.HCM) đồng quan điểm khi đánh giá: Tác động tiêu cực của một hành vi không còn bị giới hạn bởi mật độ người tại địa điểm xảy ra sự việc trên thực địa.
Vụ án điển hình:
Vụ án liên quan đến người mẫu Ngọc Trinh bị xét xử tại TAND TP.HCM vào năm 2024 là một minh chứng pháp lý điển hình. Cơ quan xét xử xác định hành vi điều khiển xe mô tô phân khối lớn, thực hiện các động tác nguy hiểm, phản cảm trên các tuyến đường giao thông công cộng là hành vi nguy hiểm. Đáng chú ý, các video ghi hình hành vi này sau đó được chủ ý biên tập, phát tán trên các nền tảng mạng xã hội thu hút lượng tương tác, theo dõi cực kỳ lớn. Tòa án nhận định, chính việc phát tán hình ảnh lên không gian mạng đã khuếch đại, làm gia tăng nghiêm trọng tác động tiêu cực của hành vi, tạo làn sóng cổ súy cho các biểu hiện lệch chuẩn, khiến mức độ ảnh hưởng xấu của vụ việc lan rộng hơn rất nhiều so với một vi phạm trật tự thông thường ngoài đời thực.
Thực tiễn cho thấy, các hành vi như tổ chức livestream kích động bạo lực, kêu gọi tụ tập đông người, phát tán thông tin sai sự thật gây hoang mang dư luận hoặc dàn dựng clip phản cảm đăng tải lên mạng xã hội đều trực tiếp xâm hại đến an ninh, trật tự xã hội.
2. Khoảng trống pháp lý và kiến nghị giải pháp hoàn thiện môi trường số
Hiện nay, các hành vi vi phạm trật tự công cộng trên thực địa đang bị điều chỉnh bởi các quy định khái quát của Nghị định 282/2025 về xử phạt vi phạm hành chính. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật vẫn tồn tại một “khoảng trống pháp lý” lớn: Chưa có tiêu chí định lượng cụ thể để xác định thời điểm một hành vi trên không gian mạng đủ độ nguy hiểm để cấu thành tội phạm hình sự theo Điều 318 BLHS.
Hàng loạt câu hỏi pháp lý mang tính thời sự đang gây tranh luận gay gắt:
-
Một video ghi hình hành vi nguy hiểm đạt hàng triệu lượt xem, lượt chia sẻ cao nhưng chưa làm phát sinh hậu quả vật chất hay bạo lực ngoài đời thực thì có được xem là “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự”?
-
Một buổi livestream cãi vã, kích động thù hằn, lôi kéo người xem nhưng chưa dẫn đến việc tụ tập, xô xát ngoài đời thực thì xử lý như thế nào?
Để giải quyết triệt để bài toán này, các chuyên gia kiến nghị dự án Bộ luật Hình sự (sửa đổi) hoặc văn bản hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán cần bổ sung cấu thành hoặc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá riêng đối với hành vi gây rối trên không gian mạng. Các thông số kỹ thuật như: Số lượng người tiếp cận (views), mức độ lan truyền (shares), thuật toán kích động hành vi tương tự, cũng như hậu quả thực tế phát sinh ngoài đời thực từ nội dung đăng tải… cần phải được định lượng hóa rõ ràng.
V. Kết luận
Việc sửa đổi, hoàn thiện Điều 318 BLHS tại Kỳ họp Quốc hội khóa XVI sắp tới là đòi hỏi khách quan từ thực tiễn tư pháp. Để bảo đảm sự cân bằng giữa mục tiêu răn đe, nghiêm trị các hành vi nguy hiểm và nguyên tắc chống hình sự hóa các va chạm dân sự, bộc phát đời thường, hệ thống pháp luật cần:
-
Sớm ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất, làm rõ nội hàm dấu hiệu định tính “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” bằng các tiêu chí đo lường cụ thể.
-
Xây dựng ranh giới định lượng minh bạch giữa hình thức xử phạt hành chính theo Nghị định 282/2025 và truy cứu TNHS.
-
Luật hóa và hoàn thiện các tiêu chí pháp lý áp dụng đối với các hành vi gây rối trên không gian mạng nhằm phù hợp với thực tiễn phát triển của xã hội số.
HUỲNH THƠ
