Bất cập trong nhận diện điều kiện “Mất khả năng thanh toán” và hệ lụy đối với doanh nghiệp trong quy định pháp luật hiện hành

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong hệ thống pháp luật kinh doanh Việt Nam, Luật Phá sản không chỉ đơn thuần là cơ chế thanh lý tài sản doanh nghiệp kiệt quệ, mà còn đóng vai trò như một công cụ thanh lọc thị trường, nhằm bảo vệ quyền lợi các bên liên quan và duy trì trật tự giao dịch an toàn. Tuy nhiên, ranh giới giữa tình trạng gặp khó khăn tạm thời về thanh khoản với tình trạng mất khả năng phục hồi hoàn toàn vẫn tồn tại những khoảng xám đáng kể trong quy định pháp luật.

Tính đến tháng 01/2026, mặc dù Luật Phá sản 2014 đã trải qua nhiều đợt sửa đổi, bổ sung (gần nhất là Luật số 85/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025) và sắp được thay thế bởi Luật Phục hồi, phá sản 2025 số 142/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/03/2026), tiêu chí xác định “mất khả năng thanh toán” vẫn là nguồn gốc của nhiều tranh cãi giữa lý luận pháp lý và thực tiễn áp dụng. Sự mơ hồ này không chỉ gây khó khăn cho cơ quan xét xử mà còn tạo điều kiện cho việc lạm dụng thủ tục phá sản như một công cụ đòi nợ gây áp lực, từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp đang hoạt động.

Bài viết này phân tích những bất cập trong quy định hiện hành về điều kiện “mất khả năng thanh toán”, chỉ ra những hệ lụy thực tiễn đối với cộng đồng doanh nghiệp, đồng thời đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm cân bằng giữa quyền đòi nợ hợp pháp của chủ nợ và quyền tiếp tục hoạt động của doanh nghiệp có triển vọng phục hồi.

II. KHUNG PHÁP LÝ VÀ NHỮNG HẠN CHẾ CƠ BẢN

2.1. Tiêu chí đơn nhất: Kiểm nghiệm dòng tiền

Theo quy định tại khoản 1 Điều 4 Luật Phá sản 2014, doanh nghiệp hoặc hợp tác xã được coi là mất khả năng thanh toán khi:

“Không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán.”

Kết hợp với khoản 2 cùng Điều, phá sản được định nghĩa là tình trạng mất khả năng thanh toán được xác định bởi bản án, quyết định của Tòa án nhân dân có hiệu lực pháp luật. Tinh thần này được giữ nguyên qua các lần sửa đổi, bổ sung năm 2025, cho thấy nhà làm luật vẫn ưu tiên sử dụng tiêu chí dòng tiền (cash flow test) làm căn cứ duy nhất để khởi xướng thủ tục phá sản.

2.2. Sự thiếu vắng của tiêu chí cân đối tài sản 

Một trong những hạn chế cơ bản của quy định hiện hành là việc không tích hợp tiêu chí cân đối tài sản vào quá trình đánh giá tình trạng tài chính của doanh nghiệp. Trong khi nhiều hệ thống pháp luật phá sản tiên tiến trên thế giới áp dụng song song cả hai tiêu chí – cash flow test và balance sheet test – để có cái nhìn toàn diện về năng lực tài chính, pháp luật Việt Nam chỉ tập trung vào khả năng thanh toán tức thời.

Theo đó, một doanh nghiệp sở hữu tài sản có giá trị hàng nghìn tỷ đồng (bất động sản, hàng tồn kho, khoản phải thu) vẫn có thể bị coi là “mất khả năng thanh toán” nếu chậm trễ thanh toán một khoản nợ tương đối nhỏ quá 03 tháng, bất kể tổng tài sản của doanh nghiệp có vượt trội so với tổng nghĩa vụ nợ hay không. Điều này tạo ra sự bất cập nghiêm trọng trong việc phân biệt giữa doanh nghiệp tạm thời thiếu thanh khoản nhưng vẫn có khả năng phục hồi với doanh nghiệp thực sự kiệt quệ về mặt tài chính.

2.3. Sự cứng nhắc của “mốc thời gian 03 tháng”

Con số 03 tháng được quy định trong Điều 4 Luật Phá sản tuy mang tính rõ ràng, dễ áp dụng, nhưng lại thiếu tính linh hoạt cần thiết để phản ánh đúng thực chất tình hình tài chính của doanh nghiệp. Thực tiễn kinh doanh cho thấy, chu kỳ kinh doanh của các doanh nghiệp trong nhiều ngành (như xây dựng, sản xuất công nghiệp, phát triển bất động sản) thường kéo dài hơn 03 tháng, dẫn đến tình trạng doanh nghiệp có thể gặp khó khăn tạm thời về dòng tiền mặc dù hoạt động kinh doanh vẫn khả quan.

Điểm đáng lo ngại hơn là sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn cụ thể từ Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về cách hiểu và áp dụng cụm từ “không thực hiện nghĩa vụ thanh toán”. Ví dụ, liệu việc chậm thanh toán có phải là hành vi cố ý từ chối thanh toán, hay chỉ đơn thuần là không có khả năng thanh toán tức thời? Liệu có phân biệt giữa trường hợp doanh nghiệp đang tranh chấp về tính hợp pháp của khoản nợ với trường hợp thừa nhận nợ nhưng không có khả năng thanh toán? Những câu hỏi này vẫn chưa có câu trả lời rõ ràng trong hệ thống văn bản pháp luật hiện hành.

III. XUNG ĐỘT GIỮA QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN KINH DOANH

3.1. Hiện tượng nợ dây chuyền trong bối cảnh kinh tế biến động

Thực tiễn hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 và bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động, cho thấy hiện tượng nợ dây chuyền (các doanh nghiệp nợ đọng lẫn nhau) đã trở thành vấn đề phổ biến. Nhiều doanh nghiệp không thể thu hồi khoản phải thu từ khách hàng đúng hạn, dẫn đến không có đủ dòng tiền để thanh toán cho các nhà cung cấp, tạo thành chuỗi thanh toán bị đình trệ.

Trong bối cảnh này, việc áp dụng máy móc tiêu chí “quá hạn 03 tháng” có thể tạo ra hiệu ứng domino, khi một doanh nghiệp bị khởi xướng thủ tục phá sản có thể kéo theo hàng loạt doanh nghiệp khác trong chuỗi cung ứng cũng rơi vào tình trạng tương tự. Điều này không chỉ gây thiệt hại cho từng doanh nghiệp riêng lẻ mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hệ sinh thái kinh doanh.

3.2. Sự lệch pha giữa tài sản và thanh khoản

Một nghịch lý phổ biến trong thực tiễn là nhiều doanh nghiệp sở hữu tài sản có giá trị lớn (bao gồm bất động sản, nhà xưởng, máy móc thiết bị, hàng tồn kho, khoản phải thu) với tổng giá trị vượt trội so với tổng nghĩa vụ nợ phải trả, nhưng lại gặp khó khăn trong việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt trong ngắn hạn.

Ví dụ điển hình là các doanh nghiệp trong ngành xây dựng thường phải đầu tư vốn lớn vào dự án với chu kỳ thu hồi kéo dài 1-2 năm, hoặc các doanh nghiệp sản xuất có lượng hàng tồn kho lớn nhưng phải chờ đến mùa vụ mới tiêu thụ được. Những doanh nghiệp này, mặc dù có tình hình tài chính lành mạnh về lâu dài, vẫn có thể rơi vào tình trạng “mất khả năng thanh toán” theo nghĩa của Luật Phá sản hiện hành.

Điều này trái ngược với tinh thần “phục hồi hoạt động kinh doanh” được nhấn mạnh trong Luật Phục hồi, phá sản 2025 sắp có hiệu lực, khi các doanh nghiệp hoàn toàn có khả năng phục hồi nếu được tái cấu trúc khoản nợ hoặc hỗ trợ tài chính ngắn hạn, lại bị đẩy vào thủ tục phá sản chỉ vì vấn đề thanh khoản tạm thời.

3.3. Nguy cơ lạm dụng thủ tục phá sản như công cụ đòi nợ

Một hệ lụy nghiêm trọng khác của quy định hiện hành là việc một số chủ nợ lợi dụng thủ tục phá sản như một phương thức gây áp lực để đòi nợ, thay vì theo đuổi mục đích chính đáng là tái cấu trúc hoặc thanh lý doanh nghiệp thực sự kiệt quệ.

Theo Điều 5 Luật Phá sản 2014, chủ nợ không có bảo đảm có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản sau khi khoản nợ quá hạn thanh toán 03 tháng. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành thiếu cơ chế sàng lọc ban đầu để loại trừ các trường hợp lạm dụng, đặc biệt khi:

  • Khoản nợ đang trong quá trình tranh chấp về tính hợp pháp, giá trị hoặc phương thức thanh toán tại tòa án;
  • Chủ nợ có mục đích sử dụng đơn yêu cầu phá sản để gây áp lực, bôi nhọ uy tín doanh nghiệp;
  • Giá trị khoản nợ không tương xứng với quy mô tài sản của doanh nghiệp.

Việc nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, ngay cả khi chưa được thụ lý chính thức, đã có thể gây thiệt hại nghiêm trọng đến uy tín và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Thông tin về việc một doanh nghiệp bị yêu cầu mở thủ tục phá sản, dù chỉ ở giai đoạn ban đầu, có thể khiến đối tác, khách hàng, ngân hàng mất niềm tin, dẫn đến việc hủy bỏ hợp đồng, thu hồi tín dụng, từ đó làm xấu đi tình hình tài chính vốn đã khó khăn của doanh nghiệp.

IV. KẾT LUẬN

Việc xác định điều kiện “mất khả năng thanh toán” là nền tảng của toàn bộ hệ thống tố tụng phá sản, quyết định ranh giới giữa doanh nghiệp cần được hỗ trợ phục hồi và doanh nghiệp cần thanh lý. Tuy nhiên, quy định pháp luật hiện hành về tiêu chí này còn tồn tại nhiều bất cập:

  • Sử dụng tiêu chí đơn nhất về dòng tiền mà không kết hợp với đánh giá cân đối tài sản;
  • Áp dụng cứng nhắc mốc thời gian 03 tháng mà thiếu tính linh hoạt cần thiết;
  • Thiếu cơ chế sàng lọc để ngăn chặn việc lạm dụng thủ tục phá sản như công cụ đòi nợ;
  • Chưa có chế tài đủ mạnh để răn đe hành vi lạm dụng.

Những bất cập này không chỉ gây thiệt hại cho các doanh nghiệp riêng lẻ mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ môi trường kinh doanh, làm suy giảm niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào hệ thống pháp luật và gây quá tải cho hệ thống tư pháp.

Trong bối cảnh Luật Phục hồi, phá sản 2025 sắp có hiệu lực, đây là thời điểm thích hợp để nhà làm luật, cơ quan xét xử và cộng đồng pháp lý cùng nhau hoàn thiện khung pháp lý về phá sản theo hướng cân bằng hơn giữa quyền đòi nợ hợp pháp của chủ nợ và quyền tiếp tục hoạt động của doanh nghiệp có triển vọng phục hồi.

Một cách tiếp cận đa chiều, kết hợp tiêu chí dòng tiền với cân đối tài sản, kèm theo cơ chế thẩm tra nghiêm ngặt và chế tài đủ mạnh đối với hành vi lạm dụng, sẽ góp phần biến Luật Phá sản từ “công cụ thanh lý” thành “công cụ phục hồi” thực sự, phục vụ mục tiêu xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh, bền vững tại Việt Nam.

Bài viết thể hiện quan điểm nghiên cứu của tác giả, nhằm mục đích tham khảo và thảo luận chuyên môn.

Văn phòng Luật sư Xuân Lâm

 

Cùng chuyên mục

Sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế kéo theo nhu cầu về vốn cho sản xuất và tiêu dùng tăng cao. Bên cạnh ...

NHỮNG RỦI RO PHÁP LÝ BẠN CÓ THỂ ĐANG ĐỐI MẶT        Trong thực tế đời sống, tranh chấp về đất đai, thừa ...

       I. MỞ ĐẦU        Trong bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam hiện nay, giao dịch mua bán ...

Cuộc sống hôn nhân kết thúc là một bước ngoặt lớn, và việc chia tài sản sau khi ly hôn luôn là vấn đề nhạy ...

Thừa kế là một trong những chế định quan trọng và phổ biến của pháp luật dân sự, gắn liền trực tiếp với quyền sở ...

Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự là một thủ tục tố tụng đặc biệt nhằm xem xét lại bản án, quyết định của ...